Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit vô cơ
- inorganic/mineral acid
* Từ tham khảo/words other:
-
quãng dây
-
quăng dây buộc mép buồm
-
quăng đi
-
quẳng đi
-
quăng đi quăng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit vô cơ
* Từ tham khảo/words other:
- quãng dây
- quăng dây buộc mép buồm
- quăng đi
- quẳng đi
- quăng đi quăng lại