Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit
- acid|= axit ăn mòn các vật dụng bằng kim loại acids corrode metal appliances|= axit và bazơ có nhiều đặc điểm trái ngược nhau acids and bases have many opposite characteristics
* Từ tham khảo/words other:
-
người buộc ngoài càng xe
-
người buộc tội
-
người buộc tội phản quốc
-
người buộc trọng tội
-
nguôi buồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit
* Từ tham khảo/words other:
- người buộc ngoài càng xe
- người buộc tội
- người buộc tội phản quốc
- người buộc trọng tội
- nguôi buồn