Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit đêôxiribônuclêic
- deoxyribonucleic acid; dna|= ông được xem là người có công tìm ra axit đêôxiribônuclêic he is credited with the discovery of dna
* Từ tham khảo/words other:
-
vững như kiềng ba chân
-
vững như núi thái sơn
-
vùng nội địa
-
vùng nửa tối
-
vùng núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit đêôxiribônuclêic
* Từ tham khảo/words other:
- vững như kiềng ba chân
- vững như núi thái sơn
- vùng nội địa
- vùng nửa tối
- vùng núi