Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được trao cho
* ttừ|- vested
* Từ tham khảo/words other:
-
khảo dị
-
khảo đính
-
khảo duyệt
-
khảo gạo
-
khảo giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được trao cho
* Từ tham khảo/words other:
- khảo dị
- khảo đính
- khảo duyệt
- khảo gạo
- khảo giá