Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ánh lấp lánh
* dtừ|- glisten, sparkle
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu bánh mì rán
-
mẩu bánh mì thả vào nước xúp
-
màu bánh quy
-
mẫu báo cáo
-
màu bảo vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ánh lấp lánh
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu bánh mì rán
- mẩu bánh mì thả vào nước xúp
- màu bánh quy
- mẫu báo cáo
- màu bảo vệ