Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh hùng rơm
- to take unnecessary risks; braggart; swaggerer; blusterer
* Từ tham khảo/words other:
-
người tàn tật
-
người tán thành
-
người tán thành cấm rượu
-
người tán thành chế độ cấm rượu mạnh
-
người tán thành chế độ hai bản vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh hùng rơm
* Từ tham khảo/words other:
- người tàn tật
- người tán thành
- người tán thành cấm rượu
- người tán thành chế độ cấm rượu mạnh
- người tán thành chế độ hai bản vị