Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn tái
- to eat something underdone
* Từ tham khảo/words other:
-
vỏ cứng
-
vô cùng
-
vô cùng cần thiết
-
vô cùng nhỏ
-
vô cùng tận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn tái
* Từ tham khảo/words other:
- vỏ cứng
- vô cùng
- vô cùng cần thiết
- vô cùng nhỏ
- vô cùng tận