Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn phàm
* nđtừ|- gluttonize|* thngữ|- to make a pig of oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
được vạ thì má đã sưng
-
dược vật
-
dược vật học
-
được vì quyền thời hiệu
-
được việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn phàm
* Từ tham khảo/words other:
- được vạ thì má đã sưng
- dược vật
- dược vật học
- được vì quyền thời hiệu
- được việc