Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mồi sống
* dtừ|- predacity|* ttừ|- predatory, predacious
* Từ tham khảo/words other:
-
hươu châu âu
-
hươu đực
-
hươu đực 3 tuổi
-
hươu đực ba tuổi
-
hươu đực bốn tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mồi sống
* Từ tham khảo/words other:
- hươu châu âu
- hươu đực
- hươu đực 3 tuổi
- hươu đực ba tuổi
- hươu đực bốn tuổi