Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc rất đẹp
* thngữ|- (be) dressed like dog's dinner
* Từ tham khảo/words other:
-
môn quyển khí
-
món ragu
-
món ragu hung-ga-ri
-
món rau cải thái trộn
-
món rau trộn dầu giấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc rất đẹp
* Từ tham khảo/words other:
- môn quyển khí
- món ragu
- món ragu hung-ga-ri
- món rau cải thái trộn
- món rau trộn dầu giấm