Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn lan ra
- to spread out
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên nghĩa
-
nguyên nhân
-
nguyên nhân chính
-
nguyên nhân chủ quan
-
nguyên nhân chủ yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn lan ra
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên nghĩa
- nguyên nhân
- nguyên nhân chính
- nguyên nhân chủ quan
- nguyên nhân chủ yếu