Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn gian tuổi
- to lie about one's age
* Từ tham khảo/words other:
-
khung ảnh
-
khung ảnh lồng kính
-
khung ấp trứng cá
-
khung bán nguyệt
-
khủng bố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn gian tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- khung ảnh
- khung ảnh lồng kính
- khung ấp trứng cá
- khung bán nguyệt
- khủng bố