Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ghé
* đtừ|- to be a hanger-on; to feed on the expense of others|- như ăn ghẹ
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ đứng
-
giữ đúng nguyên tắc
-
giữ được lâu
-
giữ được thái độ đường hoàng
-
giữ được trẻ lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ghé
* Từ tham khảo/words other:
- giữ đứng
- giữ đúng nguyên tắc
- giữ được lâu
- giữ được thái độ đường hoàng
- giữ được trẻ lâu