Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn đám
- to attend a banquet
* Từ tham khảo/words other:
-
gái hồng lâu
-
gài khuy
-
gài lại làm tay trong
-
gái làm tiền
-
gái làng chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn đám
* Từ tham khảo/words other:
- gái hồng lâu
- gài khuy
- gài lại làm tay trong
- gái làm tiền
- gái làng chơi