Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
án binh bất động
- not to throw one's troops into battle; * nghĩa bóng to avoid active service; to take no action
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi biểu diễn duy nhất
-
buổi bình minh
-
buổi ca hát tập thể
-
buổi chầu
-
buổi chè chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
án binh bất động
* Từ tham khảo/words other:
- buổi biểu diễn duy nhất
- buổi bình minh
- buổi ca hát tập thể
- buổi chầu
- buổi chè chén