Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
an biên
- to pacify the border
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn che gáy
-
khăn che mặt
-
khăn che mũi
-
khăn chéo
-
khẩn chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
an biên
* Từ tham khảo/words other:
- khăn che gáy
- khăn che mặt
- khăn che mũi
- khăn chéo
- khẩn chí