Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ám trợ
* đtừ|- to give secret help to
* Từ tham khảo/words other:
-
chừng này
-
chừng nấy
-
chứng ngập máu
-
chứng nghẽn động mạch vành
-
chứng nghẽn mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ám trợ
* Từ tham khảo/words other:
- chừng này
- chừng nấy
- chứng ngập máu
- chứng nghẽn động mạch vành
- chứng nghẽn mạch