Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chừng này
* thngữ|- this much
* Từ tham khảo/words other:
-
với phương tiện của bản thân mình
-
vòi phụt nước
-
với quá cao
-
với quá xa
-
vôi quét tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chừng này
* Từ tham khảo/words other:
- với phương tiện của bản thân mình
- vòi phụt nước
- với quá cao
- với quá xa
- vôi quét tường