Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
am thuộc
- fully versed in sth; conversant/familiar with sth
* Từ tham khảo/words other:
-
giá thuần túy
-
gia thuộc
-
giả thuyết
-
giả thuyết rằng
-
gia tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
am thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- giá thuần túy
- gia thuộc
- giả thuyết
- giả thuyết rằng
- gia tiên