Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác điểu
* dtừ|- fierce bird; bird of prey
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu tế
-
cựu thần
-
cứu thế
-
cựu thế giới
-
cữu thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác điểu
* Từ tham khảo/words other:
- cứu tế
- cựu thần
- cứu thế
- cựu thế giới
- cữu thị