Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使翻腾
= {billow} , sóng to; sóng cồn, (thơ ca) biển cả, (nghĩa bóng) sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn, dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn
* Từ tham khảo/words other:
-
使老化
-
使者
-
使者的派遣
-
使耐压
-
使耐寒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使翻腾
* Từ tham khảo/words other:
- 使老化
- 使者
- 使者的派遣
- 使耐压
- 使耐寒