Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使过劳
= {overburden} , bắt làm quá sức, chất quá nặng|= {overtoil} , việc làm thêm
* Từ tham khảo/words other:
-
使过度发达
-
使过度拥挤
-
使过度操劳
-
使过度曝光
-
使过度紧张
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使过劳
* Từ tham khảo/words other:
- 使过度发达
- 使过度拥挤
- 使过度操劳
- 使过度曝光
- 使过度紧张