| 使跳回 | = {bounce} , sự nảy lên, sự bật lên, sự khoe khoang khoác lác, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự đuổi ra, sự tống cổ ra, sự thải hồi, nảy lên, nhảy vụt ra, huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo, (hàng không) nhún lên nhún xuống (lúc hạ cánh xuống đất), (từ lóng) bị trả về cho người ký vì không có tài khoản (séc), dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai), thình lình, bất chợt, vụt, ầm ĩ, ồn ào |
* Từ tham khảo/words other:
- 使跳跃
- 使踌躇
- 使蹲下
- 使躺下
- 使转为平民