Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使贬值
= {take the bark off sth}
* Từ tham khảo/words other:
-
使贯穿
-
使资本化
-
使走
-
使走投无路
-
使赶紧
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使贬值
* Từ tham khảo/words other:
- 使贯穿
- 使资本化
- 使走
- 使走投无路
- 使赶紧