Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使解冻
= {unfreeze} , làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra
* Từ tham khảo/words other:
-
使解毒
-
使解脱
-
使解调
-
使解除束缚
-
使警戒的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使解冻
* Từ tham khảo/words other:
- 使解毒
- 使解脱
- 使解调
- 使解除束缚
- 使警戒的