Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使获自由
= {unshackle} , mở xích (chân ngựa); tháo xiềng xích, tháo cùm
* Từ tham khảo/words other:
-
使萎缩
-
使营养不足
-
使萧条
-
使落下马
-
使落入圈套
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使获自由
* Từ tham khảo/words other:
- 使萎缩
- 使营养不足
- 使萧条
- 使落下马
- 使落入圈套