Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使耐压
= {pressurize} , điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)
* Từ tham khảo/words other:
-
使耐寒
-
使耐用
-
使耗尽的
-
使耸立
-
使耻辱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使耐压
* Từ tham khảo/words other:
- 使耐寒
- 使耐用
- 使耗尽的
- 使耸立
- 使耻辱