Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使穿睡衣
= {gown} , (sử học) áo tôga (La,mã xưa), áo dài (của phụ nữ, mặc trong những dịp đặc biệt...), áo choàng (của giáo sư đại học, quan toà...), giáo sư và học sinh trường đại học Ôc,phớt và Căm,brít (đối lại với dân thường hàng phố), mặc, ăn bận
* Từ tham khảo/words other:
-
使穿短裤
-
使穿衣
-
使穿衣服
-
使穿进
-
使突出
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使穿睡衣
* Từ tham khảo/words other:
- 使穿短裤
- 使穿衣
- 使穿衣服
- 使穿进
- 使突出