Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使移居
= {migrate} , di trú; ra nước ngoài, chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác)|= {replant} , trồng cây lại
* Từ tham khảo/words other:
-
使移居入境
-
使稀少
-
使稀薄
-
使稳固
-
使稳定
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使移居
* Từ tham khảo/words other:
- 使移居入境
- 使稀少
- 使稀薄
- 使稳固
- 使稳定