Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu lí
dt. Lí lẽ cơ bản, cốt yếu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
yếu lĩnh
-
yếu lược
-
yếu mục
-
yếu nhân
-
yếu nhớt
-
yếu như sên
* Tham khảo ngữ cảnh
Em có thể ghi trong sơ y
yếu lí
lịch là đã đóng góp một năm cho đất nước.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu lí
* Từ tham khảo:
- yếu lĩnh
- yếu lược
- yếu mục
- yếu nhân
- yếu nhớt
- yếu như sên