Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên uỷ
Nh. An ủi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
yên vui
-
yến
-
yến
-
yến
-
yến
-
yến
* Tham khảo ngữ cảnh
Chàng chép miệng nhắc lại :
Làm thế nào bây giờ ?
Không tìm được câu trả lời , chàng lại tự nhủ chàng rằng dầu sao cũng đã cứu được một tâm hồn chán nản mà đạo Phật không thể
yên uỷ
được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên uỷ
* Từ tham khảo:
- yên vui
- yến
- yến
- yến
- yến
- yến