Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc tiếp
Nh. Tiếp xúc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
xúc tiếp
Nht.
Tiếp-xúc.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
xúc xắc
-
xúc xích
-
xúc xích
-
xúc xiểm
-
xục rục
-
xục xịch
* Tham khảo ngữ cảnh
(Ảnh minh họa : KT) Cha mẹ lưu ý cần cô lập các chất x
xúc tiếp
của các cháu như phân , nước mũi , chất nôn , đảm bảo không bị lây nhiễm với các cháu khác.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc tiếp
* Từ tham khảo:
- xúc xắc
- xúc xích
- xúc xích
- xúc xiểm
- xục rục
- xục xịch