Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng xuộm
Nh. Vàng ối.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
vãng
-
vãng cảnh
-
vãng lai
-
vãng phản
-
váng
-
váng
* Tham khảo ngữ cảnh
Mấy cây xoan khẳng khiu đeo những chùm quả
vàng xuộm
khe khẽ đung đưa.
Chị cười lỏn lẻn , bỏ sang khuấy xoong nước
vàng xuộm
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng xuộm
* Từ tham khảo:
- vãng
- vãng cảnh
- vãng lai
- vãng phản
- váng
- váng