Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van như tế sao
Nh. Lạy như tế sao.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
van vái
-
van vỉ
-
van xin
-
vàn
-
vàn
-
vãn
* Tham khảo ngữ cảnh
Cái Tý vẫn bai bải
van như tế sao
, một hai xin thầy u đừng bán nó đi , tội nghiệp cho nó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van như tế sao
* Từ tham khảo:
- van vái
- van vỉ
- van xin
- vàn
- vàn
- vãn