| trây lười | tt. Dai-nhách, chịu lỳ với chủ nợ, không trả nợ: Trây-lười không muốn trả nợ, sẽ bị đưa ra toà. |
| trây lười | tt. Lười biếng, ỳ ra, không chịu làm việc gì: một kẻ trây lười. |
| trây lười | tt Chẳng chịu làm ăn gì: Cứ trây lười thế thì lấy gì mà ăn. |
| trây lười | Nói chung về sự “trây”: Trây-lười không chịu trả nợ. |
* Từ tham khảo:
- trây trả
- trây trét
- trây trúa
- trây vấy
- trây vấy trây vá
- trầy