Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trâm anh thế phiệt
Nh. Thế phiệt trâm anh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
trâm gãy bình rơi
-
trâm gãy gương tan
-
trâm hôi
-
trâm hốt
-
trầm
-
trầm bổng
* Tham khảo ngữ cảnh
Cô gái trước mặt anh kia tuy chẳng phải con nhà
trâm anh thế phiệt
, cũng chẳng phải sinh ra trong cảnh nghèo khó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trâm anh thế phiệt
* Từ tham khảo:
- trâm gãy bình rơi
- trâm gãy gương tan
- trâm hôi
- trâm hốt
- trầm
- trầm bổng