Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toèn toẹt
tt.
Có âm thanh như tiếng nhổ hoặc hất nước mạnh, to nhỏ không đều:
nhổ toèn toẹt xuống đất.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
toét
-
toét
-
toét loét
-
toét nhèm
-
toẹt
-
toi
* Tham khảo ngữ cảnh
Đ. mạ !
Cả mấy thằng cùng đồng loạt nho
toèn toẹt
ẹt nước bọt xuống sàn nhà rồi đùng đùng nhảy lên xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toèn toẹt
* Từ tham khảo:
- toét
- toét
- toét loét
- toét nhèm
- toẹt
- toi