Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ chảng
Nh.
Tổ bố.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tổ chức
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
tổ dân phố
-
tổ đỉa
-
tổ đỉa
-
tổ đổi công
* Tham khảo ngữ cảnh
Phải cầm nguyên cục xương to t
tổ chảng
lên gặm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ chảng
* Từ tham khảo:
- tổ chức
- tổ chức phi lợi nhuận
- tổ dân phố
- tổ đỉa
- tổ đỉa
- tổ đổi công