| sin sít | tt. Khin-khít, khít-khít, hơi khít. |
| sin sít | tt. (Mức độ nhấn mạnh): hàm răng đều sin sít. 2. (Tiếng nói, cười) như rít qua kẽ răng: giọng nói sin sít. |
| Từ cái dáng vẻ to béo , bộ mặt thồn thộn , giọng cười man dại , khả ố , dáng đi cung cúc lềnh lệch và giọng nói vừa có chất nhừa nhựa , vừa có tiếng rin rít của dao mài trên đá , vừa như có gió lùa vào rờn rợn , vừa có tiếng nghiến ssin sítnơi kẽ răng khiến cho độ nham hiểm và đểu cáng của Trịnh Bá Thủ càng rõ nét. |
* Từ tham khảo:
- sinh
- sinh
- sinh bình
- sinh cảnh
- sinh cặp
- sinh chuyện