Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng loé
tt.
Sáng loè.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
sáng loé
tt
Bật ra những tia sáng làm chói mắt:
ánh đèn pin sáng loé.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
sáng mắt
-
sáng mắt ra
-
sáng mưa trưa nắng
-
sáng mưa trưa tạnh
-
sáng ngày
-
sáng nghiệp
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngày hôm sau từ năm giờ mặt trời đã
sáng loé
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng loé
* Từ tham khảo:
- sáng mắt
- sáng mắt ra
- sáng mưa trưa nắng
- sáng mưa trưa tạnh
- sáng ngày
- sáng nghiệp