Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa tanh
Nh. Xa tanh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sa thạch
-
sa thải
-
sa trường
-
sa-van
-
sà
-
sà-bông
* Tham khảo ngữ cảnh
Cô ngồi bán các thứ hàng lụa ,
sa tanh
, gấm vóc tại nhà chồng , nhà này họ Phan bên số chẵn.
Tám người còn ngồi chờ thì thấy từ xa tiến đến một thiếu niên áo
sa tanh
, giầy ban , khăn lượt , áo dạ khoác ngoài , trông sang trọng lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa tanh
* Từ tham khảo:
- sa thạch
- sa thải
- sa trường
- sa-van
- sà
- sà-bông