Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nga văn
- dt. Ngôn ngữ, văn tự Nga; tiếng Nga.
Nguồn tham chiếu: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nga văn
dt.
Ngôn ngữ, văn tự Nga; tiếng Nga.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
nga văn
dt
(H. Nga: nước Nga; văn: lời văn) Ngôn ngữ, văn tự nước Nga:
Mở một lớp Nga văn.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
nga văn
.- Ngôn ngữ văn tự nước Nga.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
ngà ngà
-
ngà ngà
-
ngà ngọc
-
ngà voi
-
ngả
-
ngả
* Tham khảo ngữ cảnh
Như Anh bây giờ đang học
nga văn
đấy.
Năm lớp 11 , Phạm Thế Minh đạt giải 3 môn N
nga văn
thành phố Hải Phòng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nga văn
* Từ tham khảo:
- ngà ngà
- ngà ngà
- ngà ngọc
- ngà voi
- ngả
- ngả