Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóng nga lóng ngóng
tt.
Lóng ngóng (mức độ nhấn mạnh).
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
lóng nga lóng ngóng
ng
Như Lóng ngóng, nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn
: Thấy nó lóng nga lóng ngóng mà thương.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
lóng nhóng
-
lóng rày
-
lóng xóng
-
lọng
-
lọng bàng
-
lọng cọng
* Tham khảo ngữ cảnh
Bàn tay mẹ trói lợn
lóng nga lóng ngóng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóng nga lóng ngóng
* Từ tham khảo:
- lóng nhóng
- lóng rày
- lóng xóng
- lọng
- lọng bàng
- lọng cọng