Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lom xom
tt
. Lom khom:
Đi lom xom.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lòm khòm
-
lòm lom
-
lòm lòm
-
lòm thòm
-
lỏm
-
lỏm
* Tham khảo ngữ cảnh
Đêm nay , hai đứa bay ít ra cũng kiếm được năm bẩy con cỡ bắp chân... Cái thứ mồi nhái sống gặp nước bơi
lom xom
thì chỉ tổ quện cá lóc tới phá mất ? tía nuôi tôi cười hà hà.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lom xom
* Từ tham khảo:
- lòm khòm
- lòm lom
- lòm lòm
- lòm thòm
- lỏm
- lỏm