Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại bồ đào
Nh. Mướp đắng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lại buồng
-
lại bữa
-
lại cái
-
lại gan
-
lại gạo
-
lại giống
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi sẽ trở lại Manchester , bắt một chiếc xe tới London và trở l
lại bồ đào
Nha.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại bồ đào
* Từ tham khảo:
- lại buồng
- lại bữa
- lại cái
- lại gan
- lại gạo
- lại giống