Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giầu sang
tt.
Giàu sang.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
giấu đầu hở đuôi
-
giấu đầu lòi đuôi
-
giấu được giầu không ai giấu được nghèo
-
giấu giầu không ai giấu nghèo
-
giấu giếm
-
giấu gươm đầu lưỡi
* Tham khảo ngữ cảnh
Bước ra cho khỏi sân lầu
Không ham phú quý , không cầu
giầu sang
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giầu sang
* Từ tham khảo:
- giấu đầu hở đuôi
- giấu đầu lòi đuôi
- giấu được giầu không ai giấu được nghèo
- giấu giầu không ai giấu nghèo
- giấu giếm
- giấu gươm đầu lưỡi