Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giàng giàng
Nh. Dương xỉ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
giảng
-
giảng dạy
-
giảng dụ
-
giảng đường
-
giảng giải
-
giảng hoà
* Tham khảo ngữ cảnh
Gỗ rừng bị khai thác chủ yếu là gỗ g
giàng giàng
, gỗ tạp tái sinh nhanh , chỉ khoảng 15 20 năm là có thể đạt 180cm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giàng giàng
* Từ tham khảo:
- giảng
- giảng dạy
- giảng dụ
- giảng đường
- giảng giải
- giảng hoà