Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ vực
Nh. Đỡ đần.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
đợ
-
đời
-
đời
-
đời cha ăn mặn, đời con khát nước
-
đời cha cha lo, đời con con liệu
-
đời cha đắp nấm, đời con ấm mồ
* Tham khảo ngữ cảnh
Năm Kỷ Sửu (1349) nàng quả vì có thai rồi ốm , lay lứt từ mùa xuân đến mùa hạ , ngồi lên nằm xuống , tất thảy đều có người
đỡ vực
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ vực
* Từ tham khảo:
- đợ
- đời
- đời
- đời cha ăn mặn, đời con khát nước
- đời cha cha lo, đời con con liệu
- đời cha đắp nấm, đời con ấm mồ