Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuối đất cùng trời
Nh. Cùng trời cuối đất.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
cuối thớt đầu dao
-
cuối vàn giáp trũng
-
cuội
-
cuội
-
cuội
-
cuội đất
* Tham khảo ngữ cảnh
Dáng như trong đôi mắt ông đăm đăm nhìn sững vào ngọn đèn , đang hiện lên quá khứ xa xăm của người bạn cùng khổ , giữa nơi
cuối đất cùng trời
này.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuối đất cùng trời
* Từ tham khảo:
- cuối thớt đầu dao
- cuối vàn giáp trũng
- cuội
- cuội
- cuội
- cuội đất