Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng cát
tt. X. Cứng-cáp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
cứng cát
Nh. Cứng cáp.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
cứng cát
tt. Nht. Cứng-cáp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
cứng cỏi
-
cứng còng
-
cứng cổ
-
cứng cổ cứng đầu
-
cứng cựa
-
cứng đầu
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỉ độ hai phiên chợ nữa , mấy con chó ấy
cứng cát
, bán được thì con xin nộp cụ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng cát
* Từ tham khảo:
- cứng cỏi
- cứng còng
- cứng cổ
- cứng cổ cứng đầu
- cứng cựa
- cứng đầu